HSK 2lượng từ

nghĩa là mục, chiếc

Pinyin
jiàn
Hán-Việt
kiện
Tiếng Anh
article, piece (measure word for upper body part clothes)correspondence; paper; document (measure word for abstract things)

件 (phiên âm pinyin: jiàn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mục, chiếc". Âm Hán-Việt của 件 là "kiện". 件 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 两件衣裳。 (hai chiếc áo.)

Câu ví dụ

两件衣裳。

hai chiếc áo.

Câu hỏi thường gặp

件 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

件 có nghĩa là "mục, chiếc", thuộc loại lượng từ.

件 đọc như thế nào?

件 phiên âm pinyin là "jiàn", âm Hán-Việt là "kiện".

件 thuộc HSK mấy?

件 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 件 như thế nào?

Ví dụ: 两件衣裳。 — nghĩa là "hai chiếc áo.".

Gặp lại 件 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng