条件條件 (phồn thể)
HSK 4danh từ

条件 nghĩa là điều kiện

Pinyin
tiáo jiàn
Tiếng Anh
living conditions; term; factor; condition; qualification; prerequisite

条件 (phiên âm pinyin: tiáo jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều kiện". Dạng phồn thể viết là 條件. 条件 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这个工厂条件好,工人素质高,设备也先进。 (nhà máy này tình hình tốt, tay nghề công nhân cao, thiết bị cũng tiên tiến.)

Câu ví dụ

这个工厂条件好,工人素质高,设备也先进。

nhà máy này tình hình tốt, tay nghề công nhân cao, thiết bị cũng tiên tiến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

条件 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

条件 có nghĩa là "điều kiện", thuộc loại danh từ.

条件 đọc như thế nào?

条件 phiên âm pinyin là "tiáo jiàn".

条件 thuộc HSK mấy?

条件 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 条件 như thế nào?

Ví dụ: 这个工厂条件好,工人素质高,设备也先进。 — nghĩa là "nhà máy này tình hình tốt, tay nghề công nhân cao, thiết bị cũng tiên tiến.".

Gặp lại 条件 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng