附件
HSK 6danh từ

附件 nghĩa là phụ kiện

Pinyin
fù jiàn
Tiếng Anh
enclosureattachment (email)appendix; annex

附件 (phiên âm pinyin: fù jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phụ kiện". 附件 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 新买的机器没有带附件。 (máy mới mua không có phụ kiện kèm theo.)

Câu ví dụ

新买的机器没有带附件。

máy mới mua không có phụ kiện kèm theo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

附件 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

附件 có nghĩa là "phụ kiện", thuộc loại danh từ.

附件 đọc như thế nào?

附件 phiên âm pinyin là "fù jiàn".

附件 thuộc HSK mấy?

附件 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 附件 như thế nào?

Ví dụ: 新买的机器没有带附件。 — nghĩa là "máy mới mua không có phụ kiện kèm theo.".

Gặp lại 附件 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng