稿件
稿件 (phiên âm pinyin: gǎo jiàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bài viết, bài vở". 稿件 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
稿件 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
稿件 có nghĩa là "bài viết, bài vở".
稿件 đọc như thế nào?
稿件 phiên âm pinyin là "gǎo jiàn".
稿件 thuộc HSK mấy?
稿件 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 稿件 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng