案件
案件 (phiên âm pinyin: àn jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vụ án,trường hợp, án kiện". 案件 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 反革命案件 (vụ án phản cách mạng)
Câu ví dụ
反革命案件
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
案件 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
案件 có nghĩa là "vụ án,trường hợp, án kiện", thuộc loại danh từ.
案件 đọc như thế nào?
案件 phiên âm pinyin là "àn jiàn".
案件 thuộc HSK mấy?
案件 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 案件 như thế nào?
Ví dụ: 反革命案件 — nghĩa là "vụ án phản cách mạng".
Gặp lại 案件 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng