硬件
HSK 5danh từ

硬件 nghĩa là phần cứng

Pinyin
yìng jiàn
Tiếng Anh
hardware

硬件 (phiên âm pinyin: yìng jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phần cứng". 硬件 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

硬件 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

硬件 có nghĩa là "phần cứng", thuộc loại danh từ.

硬件 đọc như thế nào?

硬件 phiên âm pinyin là "yìng jiàn".

硬件 thuộc HSK mấy?

硬件 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 硬件 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng