伙伴
HSK 5danh từ

伙伴 nghĩa là đối tác

Pinyin
huǒ bàn
Tiếng Anh
partner; companion(non-relational)

伙伴 (phiên âm pinyin: huǒ bàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đối tác". 伙伴 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

伙伴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

伙伴 có nghĩa là "đối tác", thuộc loại danh từ.

伙伴 đọc như thế nào?

伙伴 phiên âm pinyin là "huǒ bàn".

伙伴 thuộc HSK mấy?

伙伴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 伙伴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng