合伙

合伙 nghĩa là kết hội, chung vốn

Pinyin
hé huǒ
Tiếng Anh
form partnership

合伙 (phiên âm pinyin: hé huǒ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kết hội, chung vốn". 合伙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 合伙干坏事 (kết bè kết đảng làm chuyện xấu)

Câu ví dụ

合伙干坏事

kết bè kết đảng làm chuyện xấu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

合伙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

合伙 có nghĩa là "kết hội, chung vốn".

合伙 đọc như thế nào?

合伙 phiên âm pinyin là "hé huǒ".

合伙 thuộc HSK mấy?

合伙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 合伙 như thế nào?

Ví dụ: 合伙干坏事 — nghĩa là "kết bè kết đảng làm chuyện xấu".

Gặp lại 合伙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng