家伙傢伙 (phồn thể)
家伙 (phiên âm pinyin: jiā huo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thằng cha, lão". Dạng phồn thể viết là 傢伙. 家伙 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 这家伙真机灵,见了主人就摇尾巴。 (cái con này thật là khôn, vừa thấy chủ là vẫy đuôi ngay.)
Câu ví dụ
这家伙真机灵,见了主人就摇尾巴。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
家伙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
家伙 có nghĩa là "thằng cha, lão", thuộc loại danh từ.
家伙 đọc như thế nào?
家伙 phiên âm pinyin là "jiā huo".
家伙 thuộc HSK mấy?
家伙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 家伙 như thế nào?
Ví dụ: 这家伙真机灵,见了主人就摇尾巴。 — nghĩa là "cái con này thật là khôn, vừa thấy chủ là vẫy đuôi ngay.".
Gặp lại 家伙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng