伴随伴隨 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ

伴随 nghĩa là đi đôi với, kèm theo, theo

Pinyin
bàn súi
Tiếng Anh
to occur together with, to accompany, to followconcomitant; accompanying; adjunct

伴随 (phiên âm pinyin: bàn súi) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi đôi với, kèm theo, theo". Dạng phồn thể viết là 伴隨. 伴随 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 伴随经济的繁荣,必将出现对科学文化的强烈需求。 (đi đôi với sự phồn vinh của nền kinh tế, tất sẽ xuất hiện nhu cầu mạnh mẽ về văn hoá khoa học)

Câu ví dụ

伴随经济的繁荣,必将出现对科学文化的强烈需求。

đi đôi với sự phồn vinh của nền kinh tế, tất sẽ xuất hiện nhu cầu mạnh mẽ về văn hoá khoa học

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

伴随 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

伴随 có nghĩa là "đi đôi với, kèm theo, theo", thuộc loại động từ, tính từ.

伴随 đọc như thế nào?

伴随 phiên âm pinyin là "bàn súi".

伴随 thuộc HSK mấy?

伴随 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 伴随 như thế nào?

Ví dụ: 伴随经济的繁荣,必将出现对科学文化的强烈需求。 — nghĩa là "đi đôi với sự phồn vinh của nền kinh tế, tất sẽ xuất hiện nhu cầu mạnh mẽ về văn hoá khoa học".

Gặp lại 伴随 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng