伴侣伴侶 (phồn thể)
HSK 6danh từ

伴侣 nghĩa là bạn đồng hành

Pinyin
bàn lǚ
Tiếng Anh
companion; mate; partner

伴侣 (phiên âm pinyin: bàn lǚ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bạn đồng hành". Dạng phồn thể viết là 伴侶. 伴侣 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 终身伴侣 (夫妇) (bạn đời (vợ chồng))

Câu ví dụ

终身伴侣 (夫妇)

bạn đời (vợ chồng)

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

伴侣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

伴侣 có nghĩa là "bạn đồng hành", thuộc loại danh từ.

伴侣 đọc như thế nào?

伴侣 phiên âm pinyin là "bàn lǚ".

伴侣 thuộc HSK mấy?

伴侣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 伴侣 như thế nào?

Ví dụ: 终身伴侣 (夫妇) — nghĩa là "bạn đời (vợ chồng)".

Gặp lại 伴侣 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng