似的
似的 (phiên âm pinyin: shì de) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dường như, tựa như". 似的 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他仿佛睡着了似的。 (dường như anh ấy ngủ rồi.)
Câu ví dụ
他仿佛睡着了似的。
Phân tích từng chữ
似—
的—
Câu hỏi thường gặp
似的 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
似的 có nghĩa là "dường như, tựa như", thuộc loại liên từ.
似的 đọc như thế nào?
似的 phiên âm pinyin là "shì de".
似的 thuộc HSK mấy?
似的 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 似的 như thế nào?
Ví dụ: 他仿佛睡着了似的。 — nghĩa là "dường như anh ấy ngủ rồi.".
Gặp lại 似的 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng