类似類似 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

类似 nghĩa là na ná, tương tự, giống

Pinyin
lèi sì
Tiếng Anh
like, similar to, along the same lines asanalogy

类似 (phiên âm pinyin: lèi sì) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "na ná, tương tự, giống". Dạng phồn thể viết là 類似. 类似 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 找出犯错误的原因,避免再犯类似的错误。 (tìm ra nguyên nhân của sự sai lầm, để tránh những sai lầm tương tự.)

Câu ví dụ

找出犯错误的原因,避免再犯类似的错误。

tìm ra nguyên nhân của sự sai lầm, để tránh những sai lầm tương tự.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

类似 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

类似 có nghĩa là "na ná, tương tự, giống", thuộc loại tính từ, danh từ.

类似 đọc như thế nào?

类似 phiên âm pinyin là "lèi sì".

类似 thuộc HSK mấy?

类似 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 类似 như thế nào?

Ví dụ: 找出犯错误的原因,避免再犯类似的错误。 — nghĩa là "tìm ra nguyên nhân của sự sai lầm, để tránh những sai lầm tương tự.".

Gặp lại 类似 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng