的确的確 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

的确 nghĩa là thật, đích thực

Pinyin
dí què
Tiếng Anh
indeed, really, certainly, surely

的确 (phiên âm pinyin: dí què) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thật, đích thực". Dạng phồn thể viết là 的確. 的确 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这的的确确是宋刻本。 (đây quả thực là bản khắc thời Tống.)

Câu ví dụ

这的的确确是宋刻本。

đây quả thực là bản khắc thời Tống.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

的确 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

的确 có nghĩa là "thật, đích thực", thuộc loại trạng từ.

的确 đọc như thế nào?

的确 phiên âm pinyin là "dí què".

的确 thuộc HSK mấy?

的确 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 的确 như thế nào?

Ví dụ: 这的的确确是宋刻本。 — nghĩa là "đây quả thực là bản khắc thời Tống.".

Gặp lại 的确 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng