相似
HSK 5tính từ, tính từ vị ngữ, động từ, danh từ
相似 nghĩa là giống
- Pinyin
- xiāng sì
- Tiếng Anh
- similarto resemble; to be similar/alikeresemblance
相似 (phiên âm pinyin: xiāng sì) là tính từ, tính từ vị ngữ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giống". 相似 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这两个人年貌相似。 (hai người này tuổi tác và dung mạo giống nhau.)
Câu ví dụ
这两个人年貌相似。
Phân tích từng chữ
相—
似—
Câu hỏi thường gặp
相似 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
相似 có nghĩa là "giống", thuộc loại tính từ, tính từ vị ngữ, động từ, danh từ.
相似 đọc như thế nào?
相似 phiên âm pinyin là "xiāng sì".
相似 thuộc HSK mấy?
相似 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 相似 như thế nào?
Ví dụ: 这两个人年貌相似。 — nghĩa là "hai người này tuổi tác và dung mạo giống nhau.".
Gặp lại 相似 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng