住
HSK 1động từ, tính từ
住 nghĩa là ở, sống
- Pinyin
- zhù
- Hán-Việt
- trú
- Tiếng Anh
- to live; to reside; to stay; to stop; to cease; tightly; firmly
住 (phiên âm pinyin: zhù) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ở, sống". Âm Hán-Việt của 住 là "trú". 住 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 牢牢记住老师的教导。 (ghi nhớ lời dạy của thầy cho kỹ.)
Câu ví dụ
牢牢记住老师的教导。
Câu hỏi thường gặp
住 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
住 có nghĩa là "ở, sống", thuộc loại động từ, tính từ.
住 đọc như thế nào?
住 phiên âm pinyin là "zhù", âm Hán-Việt là "trú".
住 thuộc HSK mấy?
住 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 住 như thế nào?
Ví dụ: 牢牢记住老师的教导。 — nghĩa là "ghi nhớ lời dạy của thầy cho kỹ.".
Gặp lại 住 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng