居住
HSK 6động từ

居住 nghĩa là cư chú, sống

Pinyin
jū zhù
Tiếng Anh
to reside; to live in

居住 (phiên âm pinyin: jū zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cư chú, sống". 居住 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他家一直居住在北京。 (nhà anh ấy xưa nay vẫn ở Bắc Kinh.)

Câu ví dụ

他家一直居住在北京。

nhà anh ấy xưa nay vẫn ở Bắc Kinh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

居住 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

居住 có nghĩa là "cư chú, sống", thuộc loại động từ.

居住 đọc như thế nào?

居住 phiên âm pinyin là "jū zhù".

居住 thuộc HSK mấy?

居住 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 居住 như thế nào?

Ví dụ: 他家一直居住在北京。 — nghĩa là "nhà anh ấy xưa nay vẫn ở Bắc Kinh.".

Gặp lại 居住 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng