住在
住在 (phiên âm pinyin: zhù zài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sống tại". Ví dụ: 他现在住在北京学习汉语。 (Anh ấy hiện đang sống ở Bắc Kinh để học tiếng Trung.)
Giải nghĩa
Hành động sinh sống, cư trú tại một địa điểm.
Câu ví dụ
他现在住在北京学习汉语。
Cách dùng chi tiết
住在 là động từ chỉ hành động sinh sống, cư trú tại một địa điểm cụ thể. Nó thường đi kèm với tên thành phố, quốc gia hoặc một địa chỉ nào đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất để nói về nơi ở. Nó khác với '住' (zhù) có nghĩa rộng hơn là ở, dừng lại.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
居住在
Câu hỏi thường gặp
住在 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
住在 có nghĩa là "Sống tại", thuộc loại động từ. Hành động sinh sống, cư trú tại một địa điểm.
住在 đọc như thế nào?
住在 phiên âm pinyin là "zhù zài".
Đặt câu với 住在 như thế nào?
Ví dụ: 他现在住在北京学习汉语。 — nghĩa là "Anh ấy hiện đang sống ở Bắc Kinh để học tiếng Trung.".
Gặp lại 住在 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng