何况何況 (phồn thể)
何况 (phiên âm pinyin: hé kuàng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hơn nữa". Dạng phồn thể viết là 何況. 何况 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他在生人面前都不习惯讲话,何况要到大庭广众之中呢? (trước mặt người lạ anh ấy còn không thích nói, huống chi đến chỗ đông người?)
Câu ví dụ
他在生人面前都不习惯讲话,何况要到大庭广众之中呢?
Phân tích từng chữ
何—
况—
Câu hỏi thường gặp
何况 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
何况 có nghĩa là "hơn nữa", thuộc loại trạng từ.
何况 đọc như thế nào?
何况 phiên âm pinyin là "hé kuàng".
何况 thuộc HSK mấy?
何况 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 何况 như thế nào?
Ví dụ: 他在生人面前都不习惯讲话,何况要到大庭广众之中呢? — nghĩa là "trước mặt người lạ anh ấy còn không thích nói, huống chi đến chỗ đông người?".
Gặp lại 何况 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng