况且況且 (phồn thể)
况且 (phiên âm pinyin: kuàng qiě) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vả lại, hơn nữa". Dạng phồn thể viết là 況且. 况且 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 上海地方那么大,況且你又 不知道他的地址,一 下子怎么 能找到他呢? (đất Thượng Hải rộng lớn như thế, hơn nữa bạn lại không biết địa chỉ, thì làm sao trong chốc lát tìm thấy anh ấy được.)
Câu ví dụ
上海地方那么大,況且你又 不知道他的地址,一 下子怎么 能找到他呢?
Phân tích từng chữ
况—
且—
Câu hỏi thường gặp
况且 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
况且 có nghĩa là "vả lại, hơn nữa".
况且 đọc như thế nào?
况且 phiên âm pinyin là "kuàng qiě".
况且 thuộc HSK mấy?
况且 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 况且 như thế nào?
Ví dụ: 上海地方那么大,況且你又 不知道他的地址,一 下子怎么 能找到他呢? — nghĩa là "đất Thượng Hải rộng lớn như thế, hơn nữa bạn lại không biết địa chỉ, thì làm sao trong chốc lát tìm thấy anh ấy được.".
Gặp lại 况且 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng