情况情況 (phồn thể)
情况 (phiên âm pinyin: qíng kuàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình hình". Dạng phồn thể viết là 情況. 情况 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这两天前线没有什么情况。 (hai ngày nay, tiền tuyến không có gì thay đổi.)
Câu ví dụ
这两天前线没有什么情况。
Phân tích từng chữ
情—
况—
Câu hỏi thường gặp
情况 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
情况 có nghĩa là "tình hình", thuộc loại danh từ.
情况 đọc như thế nào?
情况 phiên âm pinyin là "qíng kuàng".
情况 thuộc HSK mấy?
情况 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 情况 như thế nào?
Ví dụ: 这两天前线没有什么情况。 — nghĩa là "hai ngày nay, tiền tuyến không có gì thay đổi.".
Gặp lại 情况 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng