状况狀況 (phồn thể)
HSK 5danh từ
状况 nghĩa là tình hình, tình trạng
- Pinyin
- zhuàng kuàng
- Tiếng Anh
- condition/state (of affairs)situation; status
状况 (phiên âm pinyin: zhuàng kuàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình hình, tình trạng". Dạng phồn thể viết là 狀況. 状况 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 经济状况 (tình hình kinh tế)
Câu ví dụ
经济状况
Phân tích từng chữ
状—
况—
Câu hỏi thường gặp
状况 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
状况 có nghĩa là "tình hình, tình trạng", thuộc loại danh từ.
状况 đọc như thế nào?
状况 phiên âm pinyin là "zhuàng kuàng".
状况 thuộc HSK mấy?
状况 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 状况 như thế nào?
Ví dụ: 经济状况 — nghĩa là "tình hình kinh tế".
Gặp lại 状况 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng