任何
任何 (phiên âm pinyin: rèn hé) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bất kỳ". 任何 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们能够战胜任何困难。 (bất kì khó khăn gì, chúng tôi có thể chiến thắng.)
Câu ví dụ
我们能够战胜任何困难。
Phân tích từng chữ
任—
何—
Câu hỏi thường gặp
任何 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
任何 có nghĩa là "bất kỳ", thuộc loại đại từ.
任何 đọc như thế nào?
任何 phiên âm pinyin là "rèn hé".
任何 thuộc HSK mấy?
任何 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 任何 như thế nào?
Ví dụ: 我们能够战胜任何困难。 — nghĩa là "bất kì khó khăn gì, chúng tôi có thể chiến thắng.".
Gặp lại 任何 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng