借助

借助 nghĩa là nhờ vào, cậy vào

Pinyin
jiè zhù
Tiếng Anh
have the aid of; draw support from

借助 (phiên âm pinyin: jiè zhù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhờ vào, cậy vào". 借助 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 要看到极远的东西,就得借助于望远镜。 (muốn nhìn được những cái cực xa, thì phải nhờ đến kính viễn vọng.)

Câu ví dụ

要看到极远的东西,就得借助于望远镜。

muốn nhìn được những cái cực xa, thì phải nhờ đến kính viễn vọng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

借助 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

借助 có nghĩa là "nhờ vào, cậy vào".

借助 đọc như thế nào?

借助 phiên âm pinyin là "jiè zhù".

借助 thuộc HSK mấy?

借助 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 借助 như thế nào?

Ví dụ: 要看到极远的东西,就得借助于望远镜。 — nghĩa là "muốn nhìn được những cái cực xa, thì phải nhờ đến kính viễn vọng.".

Gặp lại 借助 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng