借口
HSK 5động từ, danh từ

借口 nghĩa là cớ

Pinyin
jiè kǒu
Tiếng Anh
to use as an excuse (or pretext)excuse; pretext

借口 (phiên âm pinyin: jiè kǒu) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cớ". 借口 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 不能借口快速施工而降低工程质量。 (không thể lấy cớ thi công nhanh mà hạ thấp chất lượng công trình.)

Câu ví dụ

不能借口快速施工而降低工程质量。

không thể lấy cớ thi công nhanh mà hạ thấp chất lượng công trình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

借口 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

借口 có nghĩa là "cớ", thuộc loại động từ, danh từ.

借口 đọc như thế nào?

借口 phiên âm pinyin là "jiè kǒu".

借口 thuộc HSK mấy?

借口 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 借口 như thế nào?

Ví dụ: 不能借口快速施工而降低工程质量。 — nghĩa là "không thể lấy cớ thi công nhanh mà hạ thấp chất lượng công trình.".

Gặp lại 借口 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng