资助資助 (phồn thể)
HSK 6động từ

资助 nghĩa là trợ cấp

Pinyin
zī zhù
Tiếng Anh
to aid financially; to subsidize

资助 (phiên âm pinyin: zī zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trợ cấp". Dạng phồn thể viết là 資助. 资助 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 解囊资助 (giúp của.)

Câu ví dụ

解囊资助

giúp của.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

资助 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

资助 có nghĩa là "trợ cấp", thuộc loại động từ.

资助 đọc như thế nào?

资助 phiên âm pinyin là "zī zhù".

资助 thuộc HSK mấy?

资助 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 资助 như thế nào?

Ví dụ: 解囊资助 — nghĩa là "giúp của.".

Gặp lại 资助 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng