辅助輔助 (phồn thể)
HSK 6động từ, định ngữ

辅助 nghĩa là phụ trợ, giúp,giúp đỡ

Pinyin
fǔ zhù
Tiếng Anh
to assist; to assist from the sidelinessupplementary; auxiliary; subsidiary

辅助 (phiên âm pinyin: fǔ zhù) là động từ, định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phụ trợ, giúp,giúp đỡ". Dạng phồn thể viết là 輔助. 辅助 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 多加辅助 (tăng cường giúp đỡ)

Câu ví dụ

多加辅助

tăng cường giúp đỡ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

辅助 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

辅助 có nghĩa là "phụ trợ, giúp,giúp đỡ", thuộc loại động từ, định ngữ.

辅助 đọc như thế nào?

辅助 phiên âm pinyin là "fǔ zhù".

辅助 thuộc HSK mấy?

辅助 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 辅助 như thế nào?

Ví dụ: 多加辅助 — nghĩa là "tăng cường giúp đỡ".

Gặp lại 辅助 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng