助理
HSK 6danh từ, động từ

助理 nghĩa là trợ lý, giúp việc

Pinyin
zhù lǐ
Tiếng Anh
assistantto assist

助理 (phiên âm pinyin: zhù lǐ) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trợ lý, giúp việc". 助理 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 助理研究员 (trợ lý nghiên cứu)

Câu ví dụ

助理研究员

trợ lý nghiên cứu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

助理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

助理 có nghĩa là "trợ lý, giúp việc", thuộc loại danh từ, động từ.

助理 đọc như thế nào?

助理 phiên âm pinyin là "zhù lǐ".

助理 thuộc HSK mấy?

助理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 助理 như thế nào?

Ví dụ: 助理研究员 — nghĩa là "trợ lý nghiên cứu".

Gặp lại 助理 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng