赞助贊助 (phồn thể)
HSK 6động từ

赞助 nghĩa là tài trợ

Pinyin
zàn zhù
Tiếng Anh
to support; to assist

赞助 (phiên âm pinyin: zàn zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tài trợ". Dạng phồn thể viết là 贊助. 赞助 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这笔奖金全部用来赞助农村教育事业。 (toàn bộ tiền thưởng này được dùng để tài trợ cho sự nghiệp giáo dục ở nông thôn.)

Câu ví dụ

这笔奖金全部用来赞助农村教育事业。

toàn bộ tiền thưởng này được dùng để tài trợ cho sự nghiệp giáo dục ở nông thôn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

赞助 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

赞助 có nghĩa là "tài trợ", thuộc loại động từ.

赞助 đọc như thế nào?

赞助 phiên âm pinyin là "zàn zhù".

赞助 thuộc HSK mấy?

赞助 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 赞助 như thế nào?

Ví dụ: 这笔奖金全部用来赞助农村教育事业。 — nghĩa là "toàn bộ tiền thưởng này được dùng để tài trợ cho sự nghiệp giáo dục ở nông thôn.".

Gặp lại 赞助 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng