HSK 3động từ, liên từ

nghĩa là vay, mượn

Pinyin
jiè
Hán-Việt
Tiếng Anh
to borrow; to lendto make use ofto take advantage of (an opportunity/etc)if; supposing

借 (phiên âm pinyin: jiè) là động từ, liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vay, mượn". Âm Hán-Việt của 借 là "tá". 借 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 向图书馆借书。 (mượn sách ở thư viện.)

Câu ví dụ

向图书馆借书。

mượn sách ở thư viện.

Câu hỏi thường gặp

借 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

借 có nghĩa là "vay, mượn", thuộc loại động từ, liên từ.

借 đọc như thế nào?

借 phiên âm pinyin là "jiè", âm Hán-Việt là "tá".

借 thuộc HSK mấy?

借 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 借 như thế nào?

Ví dụ: 向图书馆借书。 — nghĩa là "mượn sách ở thư viện.".

Gặp lại 借 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng