提倡
HSK 5động từ
提倡 nghĩa là đề xướng, khởi xướng
- Pinyin
- tí chàng
- Tiếng Anh
- to promote; to advocate; to encourage; to encourage; to recommend
提倡 (phiên âm pinyin: tí chàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đề xướng, khởi xướng". 提倡 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 提倡说普遍话。 (đề xướng việc nói tiếng phổ thông.)
Câu ví dụ
提倡说普遍话。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
提倡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
提倡 có nghĩa là "đề xướng, khởi xướng", thuộc loại động từ.
提倡 đọc như thế nào?
提倡 phiên âm pinyin là "tí chàng".
提倡 thuộc HSK mấy?
提倡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 提倡 như thế nào?
Ví dụ: 提倡说普遍话。 — nghĩa là "đề xướng việc nói tiếng phổ thông.".
Gặp lại 提倡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng