倡导倡導 (phồn thể)
HSK 6động từ

倡导 nghĩa là khởi xướng, mở đầu

Pinyin
chàng dǎo
Tiếng Anh
to initiate; to propose

倡导 (phiên âm pinyin: chàng dǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khởi xướng, mở đầu". Dạng phồn thể viết là 倡導. 倡导 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

倡导 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

倡导 có nghĩa là "khởi xướng, mở đầu", thuộc loại động từ.

倡导 đọc như thế nào?

倡导 phiên âm pinyin là "chàng dǎo".

倡导 thuộc HSK mấy?

倡导 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 倡导 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng