健身房
健身房 (phiên âm pinyin: jiànshēnfáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Phòng tập gym". Ví dụ: 为了保持健康,我每周都会去健身房锻炼。 (Để giữ gìn sức khỏe, tôi đều đến phòng tập gym để tập luyện mỗi tuần.)
Giải nghĩa
Nơi có thiết bị để tập thể dục và rèn luyện sức khỏe.
Câu ví dụ
为了保持健康,我每周都会去健身房锻炼。
Cách dùng chi tiết
“健身房” là một cơ sở vật chất được trang bị các thiết bị tập luyện thể chất. Người ta đến đây để tập thể dục, rèn luyện sức khỏe và vóc dáng. Đây là một từ ghép phổ biến, “健身” nghĩa là tập thể dục, “房” nghĩa là phòng. Bạn có thể thấy các cụm từ như “健身器材” (thiết bị tập gym).
Phân tích từng chữ
健—
身—
房—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
健身房 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
健身房 có nghĩa là "Phòng tập gym", thuộc loại danh từ. Nơi có thiết bị để tập thể dục và rèn luyện sức khỏe.
健身房 đọc như thế nào?
健身房 phiên âm pinyin là "jiànshēnfáng".
Đặt câu với 健身房 như thế nào?
Ví dụ: 为了保持健康,我每周都会去健身房锻炼。 — nghĩa là "Để giữ gìn sức khỏe, tôi đều đến phòng tập gym để tập luyện mỗi tuần.".
Gặp lại 健身房 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng