健身
HSK 5động từ

健身 nghĩa là tập thể dục, rèn luyện sức khỏe

Pinyin
jiàn shēn
Tiếng Anh
to keep fit

健身 (phiên âm pinyin: jiàn shēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập thể dục, rèn luyện sức khỏe". 健身 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

健身 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

健身 có nghĩa là "tập thể dục, rèn luyện sức khỏe", thuộc loại động từ.

健身 đọc như thế nào?

健身 phiên âm pinyin là "jiàn shēn".

健身 thuộc HSK mấy?

健身 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 健身 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng