健康
HSK 3tính từ, danh từđặc điểm mô tả

健康 nghĩa là sức khỏe

Pinyin
jiàn kāng
Tiếng Anh
health; physiquehealthy; sound

健康 (phiên âm pinyin: jiàn kāng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sức khỏe". 健康 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 保持健康的生活方式对每个人都很重要。 (Duy trì lối sống lành mạnh rất quan trọng đối với mọi người.)

Giải nghĩa

Trạng thái sức khỏe tốt, không bệnh tật.

Câu ví dụ

保持健康的生活方式对每个人都很重要。

Duy trì lối sống lành mạnh rất quan trọng đối với mọi người.

Cách dùng chi tiết

健康 thường được dùng như một danh từ để chỉ trạng thái sức khỏe tốt. Người bản ngữ hay dùng cụm "身体健康" (sức khỏe thể chất) hoặc "身心健康" (sức khỏe thể chất và tinh thần). Nó khác với "健康" khi làm tính từ (khỏe mạnh). Để nhớ, hãy nghĩ đến việc có sức khỏe tốt là một "sự giàu có" quý giá.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

康健

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

健康 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

健康 có nghĩa là "sức khỏe", thuộc loại tính từ, danh từ. Trạng thái sức khỏe tốt, không bệnh tật.

健康 đọc như thế nào?

健康 phiên âm pinyin là "jiàn kāng".

健康 thuộc HSK mấy?

健康 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 健康 như thế nào?

Ví dụ: 保持健康的生活方式对每个人都很重要。 — nghĩa là "Duy trì lối sống lành mạnh rất quan trọng đối với mọi người.".

Gặp lại 健康 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng