兑换兌換 (phồn thể)
HSK 5động từ

兑换 nghĩa là trao đổi

Pinyin
dùi huàn
Tiếng Anh
to exchange; to convert

兑换 (phiên âm pinyin: dùi huàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trao đổi". Dạng phồn thể viết là 兌換. 兑换 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 用美圆兑换越南币。 (đem đô-la đổi ra tiền Việt Nam)

Câu ví dụ

用美圆兑换越南币。

đem đô-la đổi ra tiền Việt Nam

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

兑换 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

兑换 có nghĩa là "trao đổi", thuộc loại động từ.

兑换 đọc như thế nào?

兑换 phiên âm pinyin là "dùi huàn".

兑换 thuộc HSK mấy?

兑换 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 兑换 như thế nào?

Ví dụ: 用美圆兑换越南币。 — nghĩa là "đem đô-la đổi ra tiền Việt Nam".

Gặp lại 兑换 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng