兑现兌現 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
兑现 nghĩa là làm tròn, đổi tiền mặt, thực hiện
- Pinyin
- dùi xiàn
- Tiếng Anh
- cash (a check/etc); to honor (a commitment/etc); to fulfill; to make good
兑现 (phiên âm pinyin: dùi xiàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm tròn, đổi tiền mặt, thực hiện". Dạng phồn thể viết là 兌現. 兑现 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 答应孩子的事,一定要兑现。 (đã hứa với con thì nhất định phải thực hiện.)
Câu ví dụ
答应孩子的事,一定要兑现。
Phân tích từng chữ
兑—
现—
Câu hỏi thường gặp
兑现 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
兑现 có nghĩa là "làm tròn, đổi tiền mặt, thực hiện", thuộc loại danh từ, động từ.
兑现 đọc như thế nào?
兑现 phiên âm pinyin là "dùi xiàn".
兑现 thuộc HSK mấy?
兑现 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 兑现 như thế nào?
Ví dụ: 答应孩子的事,一定要兑现。 — nghĩa là "đã hứa với con thì nhất định phải thực hiện.".
Gặp lại 兑现 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng