交换交換 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

交换 nghĩa là trao đổi

Pinyin
jiāo huàn
Tiếng Anh
exchangeto exchange; to swap

交换 (phiên âm pinyin: jiāo huàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trao đổi". Dạng phồn thể viết là 交換. 交换 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 交换意见。 (trao đổi ý kiến.)

Câu ví dụ

交换意见。

trao đổi ý kiến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

交换 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

交换 có nghĩa là "trao đổi", thuộc loại danh từ, động từ.

交换 đọc như thế nào?

交换 phiên âm pinyin là "jiāo huàn".

交换 thuộc HSK mấy?

交换 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 交换 như thế nào?

Ví dụ: 交换意见。 — nghĩa là "trao đổi ý kiến.".

Gặp lại 交换 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng