(phồn thể)
HSK 5danh từ, lượng từ

nghĩa là sổ, quyển, tập

Pinyin
Hán-Việt
sách
Tiếng Anh
book; bookletvolumecopy

册 (phiên âm pinyin: cè) là danh từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sổ, quyển, tập". Âm Hán-Việt của 册 là "sách". Dạng phồn thể viết là 冊. 册 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这套书一共六册。 (bộ sách này gồm có 6 tập)

Câu ví dụ

这套书一共六册。

bộ sách này gồm có 6 tập

Câu hỏi thường gặp

册 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

册 có nghĩa là "sổ, quyển, tập", thuộc loại danh từ, lượng từ.

册 đọc như thế nào?

册 phiên âm pinyin là "cè", âm Hán-Việt là "sách".

册 thuộc HSK mấy?

册 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 册 như thế nào?

Ví dụ: 这套书一共六册。 — nghĩa là "bộ sách này gồm có 6 tập".

Gặp lại 册 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng