不安
HSK 5tính từcảm xúc

不安 nghĩa là bất an, lo lắng

Pinyin
bù ān
Tiếng Anh
unsettled; troubleduneasy; restless

不安 (phiên âm pinyin: bù ān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bất an, lo lắng". 不安 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 总给您添麻烦,真是不安 (cứ làm phiền anh mãi, thực cảm thấy không an lòng)

Giải nghĩa

Không yên lòng, bất an, lo lắng.

Câu ví dụ

总给您添麻烦,真是不安

cứ làm phiền anh mãi, thực cảm thấy không an lòng

Cách dùng chi tiết

不安 diễn tả cảm giác không yên lòng, lo lắng, bất ổn về mặt tinh thần. Nó có thể là sự lo lắng mơ hồ hoặc do một nguyên nhân cụ thể gây ra. Khác với 紧张 là sự hồi hộp trước một sự kiện, 不安 thường là cảm giác kéo dài hơn.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

不安 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不安 có nghĩa là "bất an, lo lắng", thuộc loại tính từ. Không yên lòng, bất an, lo lắng.

不安 đọc như thế nào?

不安 phiên âm pinyin là "bù ān".

不安 thuộc HSK mấy?

不安 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 不安 như thế nào?

Ví dụ: 总给您添麻烦,真是不安 — nghĩa là "cứ làm phiền anh mãi, thực cảm thấy không an lòng".

Gặp lại 不安 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng