(phồn thể)
HSK 1động từ

nghĩa là viết

Pinyin
xiě
Hán-Việt
tả
Tiếng Anh
to write; to compose

写 (phiên âm pinyin: xiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "viết". Âm Hán-Việt của 写 là "tả". Dạng phồn thể viết là 寫. 写 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 写草字。 (viết chữ thảo)

Câu ví dụ

写草字。

viết chữ thảo

Câu hỏi thường gặp

写 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

写 có nghĩa là "viết", thuộc loại động từ.

写 đọc như thế nào?

写 phiên âm pinyin là "xiě", âm Hán-Việt là "tả".

写 thuộc HSK mấy?

写 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 写 như thế nào?

Ví dụ: 写草字。 — nghĩa là "viết chữ thảo".

Gặp lại 写 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng