描写描寫 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
描写 nghĩa là miêu tả
- Pinyin
- miáo xiě
- Tiếng Anh
- to describe; to depict; to portraydescription
描写 (phiên âm pinyin: miáo xiě) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "miêu tả". Dạng phồn thể viết là 描寫. 描写 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 描写人物的内心活动。 (miêu tả diễn biến tâm trạng của nhân vật.)
Câu ví dụ
描写人物的内心活动。
Phân tích từng chữ
描—
写xiěviếtCâu hỏi thường gặp
描写 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
描写 có nghĩa là "miêu tả", thuộc loại động từ, danh từ.
描写 đọc như thế nào?
描写 phiên âm pinyin là "miáo xiě".
描写 thuộc HSK mấy?
描写 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 描写 như thế nào?
Ví dụ: 描写人物的内心活动。 — nghĩa là "miêu tả diễn biến tâm trạng của nhân vật.".
Gặp lại 描写 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng