写字
động từhoạt động

写字 nghĩa là Viết chữ

Pinyin
xiě zì

写字 (phiên âm pinyin: xiě zì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Viết chữ". Ví dụ: 孩子们在学校学习写字,认识更多的汉字。 (Các em nhỏ ở trường học tập viết chữ, nhận biết thêm nhiều chữ Hán.)

Giải nghĩa

Dùng bút tạo ra các ký tự, chữ viết.

Câu ví dụ

孩子们在学校学习写字,认识更多的汉字。

Các em nhỏ ở trường học tập viết chữ, nhận biết thêm nhiều chữ Hán.

Cách dùng chi tiết

写字 là động từ chỉ hành động dùng bút để tạo ra các ký tự, chữ cái hoặc chữ viết trên giấy hoặc bề mặt khác. Đây là một kỹ năng cơ bản. Cụm từ thường gặp là "练习写字" (luyện viết chữ) hoặc "学会写字" (học cách viết chữ). Nó khác với việc chỉ là vẽ hoặc viết nguệch ngoạc.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

书写

Câu hỏi thường gặp

写字 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

写字 có nghĩa là "Viết chữ", thuộc loại động từ. Dùng bút tạo ra các ký tự, chữ viết.

写字 đọc như thế nào?

写字 phiên âm pinyin là "xiě zì".

Đặt câu với 写字 như thế nào?

Ví dụ: 孩子们在学校学习写字,认识更多的汉字。 — nghĩa là "Các em nhỏ ở trường học tập viết chữ, nhận biết thêm nhiều chữ Hán.".

Gặp lại 写字 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng