凡是
凡是 (phiên âm pinyin: fán shì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phàm là, hẽ là". 凡是 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 凡是新生的事物总是在同旧事物的斗争中成长起来的。 (phàm là những cái mới bao giờ cũng lớn lên trong cuộc đấu tranh chống lại cái cũ.)
Câu ví dụ
凡是新生的事物总是在同旧事物的斗争中成长起来的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
凡是 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
凡是 có nghĩa là "phàm là, hẽ là", thuộc loại trạng từ.
凡是 đọc như thế nào?
凡是 phiên âm pinyin là "fán shì".
凡是 thuộc HSK mấy?
凡是 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 凡是 như thế nào?
Ví dụ: 凡是新生的事物总是在同旧事物的斗争中成长起来的。 — nghĩa là "phàm là những cái mới bao giờ cũng lớn lên trong cuộc đấu tranh chống lại cái cũ.".
Gặp lại 凡是 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng