HSK 1động từ, đại từ chỉ định

nghĩa là là, vâng

Pinyin
shì
Hán-Việt
thị
Tiếng Anh
to bethis; allright; true

是 (phiên âm pinyin: shì) là động từ, đại từ chỉ định trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "là, vâng". Âm Hán-Việt của 是 là "thị". 是 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 是国防战士,日日夜夜保卫着祖国,咱们才能过幸福的日子。 (chiến sĩ biên phòng, ngày đêm bảo vệ tổ quốc, chúng ta mới có được những ngày tháng sống hạnh phúc.)

Câu ví dụ

是国防战士,日日夜夜保卫着祖国,咱们才能过幸福的日子。

chiến sĩ biên phòng, ngày đêm bảo vệ tổ quốc, chúng ta mới có được những ngày tháng sống hạnh phúc.

Câu hỏi thường gặp

是 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

是 có nghĩa là "là, vâng", thuộc loại động từ, đại từ chỉ định.

是 đọc như thế nào?

是 phiên âm pinyin là "shì", âm Hán-Việt là "thị".

是 thuộc HSK mấy?

是 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 是 như thế nào?

Ví dụ: 是国防战士,日日夜夜保卫着祖国,咱们才能过幸福的日子。 — nghĩa là "chiến sĩ biên phòng, ngày đêm bảo vệ tổ quốc, chúng ta mới có được những ngày tháng sống hạnh phúc.".

Gặp lại 是 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng