可是
可是 (phiên âm pinyin: kě shì, kě shi) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhưng". 可是 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 她 家媳妇那 个贤惠,可是百 里 桃一。 (cô con dâu đó là một người hiền thục, thật là hiếm có.)
Câu ví dụ
她 家媳妇那 个贤惠,可是百 里 桃一。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
可是 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
可是 có nghĩa là "nhưng", thuộc loại trạng từ.
可是 đọc như thế nào?
可是 phiên âm pinyin là "kě shì, kě shi".
可是 thuộc HSK mấy?
可是 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 可是 như thế nào?
Ví dụ: 她 家媳妇那 个贤惠,可是百 里 桃一。 — nghĩa là "cô con dâu đó là một người hiền thục, thật là hiếm có.".
Gặp lại 可是 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng