平凡
平凡 nghĩa là bình thường
- Pinyin
- píng fán
- Tiếng Anh
- ordinary; commonplace; mundane(in the sense of average)
平凡 (phiên âm pinyin: píng fán) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bình thường". 平凡 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他们在平凡的工作中做出了不平凡的成绩。 (trong những công việc bình thường, họ đã làm nên những chuyện phi thường.)
Giải nghĩa
Bình thường, không có gì đặc biệt, không nổi bật.
Câu ví dụ
他们在平凡的工作中做出了不平凡的成绩。
Cách dùng chi tiết
平凡 có nghĩa là bình thường, không có gì đặc biệt, không nổi bật. Nó thường dùng để miêu tả cuộc sống, con người, hoặc sự việc. Cụm từ thường gặp là 平凡人 (người bình thường), 平凡的生活 (cuộc sống bình dị). Nó đối lập với những thứ phi thường, xuất chúng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
普通一般yī bān
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
平凡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
平凡 có nghĩa là "bình thường", thuộc loại tính từ vị ngữ. Bình thường, không có gì đặc biệt, không nổi bật.
平凡 đọc như thế nào?
平凡 phiên âm pinyin là "píng fán".
平凡 thuộc HSK mấy?
平凡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 平凡 như thế nào?
Ví dụ: 他们在平凡的工作中做出了不平凡的成绩。 — nghĩa là "trong những công việc bình thường, họ đã làm nên những chuyện phi thường.".
Gặp lại 平凡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng