总是總是 (phồn thể)
HSK 3trạng từ

总是 nghĩa là luôn luôn

Pinyin
zǒng shì
Tiếng Anh
always; invariably

总是 (phiên âm pinyin: zǒng shì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "luôn luôn". Dạng phồn thể viết là 總是. 总是 thuộc danh sách từ vựng HSK 3.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

总是 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

总是 có nghĩa là "luôn luôn", thuộc loại trạng từ.

总是 đọc như thế nào?

总是 phiên âm pinyin là "zǒng shì".

总是 thuộc HSK mấy?

总是 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Gặp lại 总是 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng