是非
HSK 6tính từ, danh từ
是非 nghĩa là đúng sai, chuyện lôi thôi
- Pinyin
- shì fēi
- Tiếng Anh
- right and wrong; quarrel; dispute; gossip; scandal
是非 (phiên âm pinyin: shì fēi) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đúng sai, chuyện lôi thôi". 是非 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 明辨是非。 (phân biệt đúng sai.)
Câu ví dụ
明辨是非。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
是非 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
是非 có nghĩa là "đúng sai, chuyện lôi thôi", thuộc loại tính từ, danh từ.
是非 đọc như thế nào?
是非 phiên âm pinyin là "shì fēi".
是非 thuộc HSK mấy?
是非 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 是非 như thế nào?
Ví dụ: 明辨是非。 — nghĩa là "phân biệt đúng sai.".
Gặp lại 是非 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng