还是還是 (phồn thể)
HSK 3liên từ, trạng từ, cụm từ

还是 nghĩa là hay là, hoặc

Pinyin
hái shi
Tiếng Anh
orstill; neverthelesshad better(expressing realization or discovery)

还是 (phiên âm pinyin: hái shi) là liên từ, trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hay là, hoặc". Dạng phồn thể viết là 還是. 还是 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 去看朋友,还是去电影院,还是去滑冰场,他一时拿不定主意。 (đi thăm bạn, đi xem phim hay đi trượt băng, anh ấy cũng còn phân vân.)

Câu ví dụ

去看朋友,还是去电影院,还是去滑冰场,他一时拿不定主意。

đi thăm bạn, đi xem phim hay đi trượt băng, anh ấy cũng còn phân vân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

还是 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

还是 có nghĩa là "hay là, hoặc", thuộc loại liên từ, trạng từ, cụm từ.

还是 đọc như thế nào?

还是 phiên âm pinyin là "hái shi".

还是 thuộc HSK mấy?

还是 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 还是 như thế nào?

Ví dụ: 去看朋友,还是去电影院,还是去滑冰场,他一时拿不定主意。 — nghĩa là "đi thăm bạn, đi xem phim hay đi trượt băng, anh ấy cũng còn phân vân.".

Gặp lại 还是 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng